Tất cả danh mục
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005 Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005 Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005 Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005 Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005 Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005
Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005

Quạt trần tốc độ cao cầu trục 6000 6001 6002 6003 6004 6005

Mô tả Sản phẩm 1. Cấp độ: ABEC-1,ABEC-3,ABEC-5,ABEC-7,ABEC-9 2. Kích thước Đường kính ngoài: 3mm~200mm 3. Kích thước Đường kính trong: 0.5mm~180mm 4. Chứng nhận: ISO9001, SGS, CTI, ROHS Tên sản phẩm BI CẦU SÂU Vật liệu Thép crôm , Thép carbon,Thép không gỉ...
  • Tổng quan
  • Sản phẩm Liên quan
Mô tả sản phẩm

1. Cấp độ: ABEC-1,ABEC-3,ABEC-5,ABEC-7,ABEC-9
2. Đường kính ngoài: 3mm~200mm
3. Đường kính trong: 0.5mm~180mm
4. Chứng nhận: ISO9001, SGS, CTI, ROHS
Tên sản phẩm
Bạc đạn bi rãnh sâu
Chất liệu
Thép crôm, Thép carbon, Thép không gỉ
Loạt
Hệ thống 6000, 6200, 6300, 6400, 6900, 6800, v.v.
Khoảng sáng
C2,C0,C3,C4,C5
Cấp độ chính xác
P0,P6,P5,P4,P2 hoặc ABEC-1,ABEC-3,ABEC-5,ABEC-7,ABEC-9
Tiêu chuẩn tham chiếu
DIN620(Đức), ANSI(Mỹ), ISO, INA, NTN, NSK, v.v.
Ngày giao hàng
Thông thường có hàng sẵn và giao trong vòng 7 ngày
Được sử dụng
Máy điện, xe máy, ATM, quạt, băng tải, trộn bê tông, v.v.
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Món hàng
6000 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID10 x OD26 x W8mm,0.018kg
Bán kính (min.r)
0.3mm/0.012 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 4.58 C
Tĩnh 1.98 C。
Bộ bi
SỐ 7
Kích thước 4.763mm
Tốc độ chạy tối đa
31000 vòng/phút với dầu bôi trơn
36000 v/p với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Món hàng
6001 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID12 x OD28 x W8mm,0.0204kg
Bán kính (min.r)
0.3mm/0.012 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 5.10 C
Tĩnh 2.38 C。
Bộ bi
SỐ 8
Kích thước 4.763mm
Tốc độ chạy tối đa
27000 vòng/phút với mỡ
32000 v/p với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Món hàng
6002 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID15 x OD32 x W9mm, 0.0292kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
0.3mm/0.012 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 5.58 C
Tĩnh 2.85 C。
Bộ bi
SỐ 9
Kích thước 4.763mm
Tốc độ chạy tối đa
23000 vòng/phút với dầu bôi trơn
27000 v/p với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Món hàng
6003 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID17 x OD35 x W10mm,0.0399kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
0.3mm/0.012 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 6.00 C
Tĩnh 3.25 C。
Bộ bi
KHÔNG 10
Kích thước 4.763mm
Tốc độ chạy tối đa
21000 vòng/phút với dầu bôi trơn
25000 vòng/phút với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing manufacture
Món hàng
6004 open ZZ 2RS
Kích thước
ID20 x OD42 x W12mm,0.0673kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
0.6mm/0.024 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 9.38 C
Tĩnh 5.02 C。
Bộ bi
SỐ 9
Kích thước 6.35mm
Tốc độ chạy tối đa
17000 vòng/phút với mỡ bôi trơn
21000 v/p với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Món hàng
6005 open ZZ 2RS
Kích thước
ID25x OD47 x W12mm,0.0781kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
0.6mm/0.024 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 10.00 C
Tĩnh 5.85 C。
Bộ bi
KHÔNG 10
Kích thước 6.35mm
Tốc độ chạy tối đa
15000 vòng/phút với mỡ
18000 vòng/phút với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Món hàng
6006 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID30x OD55 x W13mm,0.112kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
1.0mm/0.039 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 10.18 C
Tĩnh 6.91 C。
Bộ bi
KHÔNG 10
Kích thước 6.35mm
Tốc độ chạy tối đa
15000 vòng/phút với mỡ
18000 vòng/phút với dầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing factory
Món hàng
6007 mở ZZ 2RS
Kích thước
ID35x OD62 x W14mm,0.1467kg
Bán kính
(bán kính tối thiểu)
1.0mm/0.039 inch
Độ chịu tải cơ bản KN
Động 12.47 C
Tĩnh 8.66 C。
Bộ bi
KHÔNG 11
Kích thước 7.938mm
Tốc độ chạy tối đa
11000 vòng/phút với mỡ bôi trơn
13000 vòng/phút với dầu
Triển lãm
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing factory
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing factory
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Giới thiệu công ty
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing factory
Nhà máy---sản xuất trọn gói
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing factory
Xưởng
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing manufacture

Kho

High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing manufacture

Phòng Kiểm tra


High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Đóng gói & Vận chuyển
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Hộp màu theo yêu cầu
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Gói nhỏ độc lập
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Bao bì dạng ống
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Giao hàng
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
Vỏ gỗ
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Thùng carton
Sản phẩm chính
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing details
CHỨNG CHỈ
High Speed  6000 6001 6002 6003 6004 6005 Ceiling Fan Ball Bearing supplier
Câu hỏi thường gặp
H: Bạn là công ty thương mại hay nhà sản xuất?
A: Chúng tôi là nhà máy. Chúng tôi hỗ trợ xem video nhà máy trong tình hình nghiêm túc này.

Q: Thời gian giao hàng của bạn là bao lâu?
A: Thông thường là 1-3 ngày nếu hàng có sẵn trong kho. Hoặc là 7-20 ngày nếu hàng không có trong kho, tùy theo
số lượng.

Câu hỏi: Quý khách có cung cấp mẫu không? Mẫu có miễn phí hay tính thêm chi phí?
A: Có, chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí nhưng không chịu chi phí vận chuyển.

Q: Điều khoản thanh toán của bạn là gì ?
A: Thanh toán<=1000USD, 100% trước. Thanh toán>=1000USD, 30% T/T trước, số còn lại trước khi vận chuyển.
Nếu bạn có câu hỏi khác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi như bên dưới:

Yêu cầu báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Yêu cầu báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Yêu cầu báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000